控制地位 khống chế địa vị Hán Việt: khống chế địa vị Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtkhống chế địa vịCấu tạo控 + 制 + 地 + 位 · khống + chế + địa + vị nghĩa thành phần: khống + chế + địa + vị Nghĩa EngCihui the driver's seat