控制好錢包

khống chế hảo tiễn bao

Hán Việt: khống chế hảo tiễn bao

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (hảo) + (tiễn) + (bao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hold the purse strings