控制媒體 kòng zhì méi tǐ · khống chế môi thể Hán Việt: khống chế môi thể · Pinyin: kòng zhì méi tǐ Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 媒 (môi) + 體 (thể)Pinyinkòng zhì méi tǐHán Việtkhống chế môi thểCấu tạo控 + 制 + 媒 + 體 · khống + chế + môi + thể nghĩa thành phần: khống + chế + môi + thể