控制工程 kòng zhì gōng chéng · khống chế công trình Hán Việt: khống chế công trình · Pinyin: kòng zhì gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinkòng zhì gōng chéngHán Việtkhống chế công trìnhCấu tạo控 + 制 + 工 + 程 · khống + chế + công + trình nghĩa thành phần: khống + chế + công + trình