控制指標

khống chế chỉ tiêu

Hán Việt: khống chế chỉ tiêu

Tổng quan

(Econ) Các chỉ dẫn.+ Xem INCOMES POLICY.

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (chỉ) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Econ) Các chỉ dẫn.+ Xem INCOMES POLICY.