控制搖臂 kòng zhì yáo bì · khống chế diêu tí Hán Việt: khống chế diêu tí · Pinyin: kòng zhì yáo bì Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 搖 (diêu) + 臂 (tí)Pinyinkòng zhì yáo bìHán Việtkhống chế diêu tíCấu tạo控 + 制 + 搖 + 臂 · khống + chế + diêu + tí nghĩa thành phần: khống + chế + diêu + tí