控制數字

kòng zhì shù zì khống chế sổ tự

Hán Việt: khống chế sổ tự · Pinyin: kòng zhì shù zì

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (sổ) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 控制數字 òngzhì shùzì n. <econ.> control figure