控制理論 kòng zhì lǐ lùn · khống chế lí luận Hán Việt: khống chế lí luận · Pinyin: kòng zhì lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinkòng zhì lǐ lùnHán Việtkhống chế lí luậnCấu tạo控 + 制 + 理 + 論 · khống + chế + lí + luận nghĩa thành phần: khống + chế + lí + luận