控制界面 kòng zhì jiè miàn · khống chế giới diện Hán Việt: khống chế giới diện · Pinyin: kòng zhì jiè miàn Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 界 (giới) + 面 (diện)Pinyinkòng zhì jiè miànHán Việtkhống chế giới diệnCấu tạo控 + 制 + 界 + 面 · khống + chế + giới + diện nghĩa thành phần: khống + chế + giới + diện