控制程序 kòng zhì chéng xù · khống chế trình tự Hán Việt: khống chế trình tự · Pinyin: kòng zhì chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinkòng zhì chéng xùHán Việtkhống chế trình tựCấu tạo控 + 制 + 程 + 序 · khống + chế + trình + tự nghĩa thành phần: khống + chế + trình + tự