控制聯想 khống chế liên tưởng Hán Việt: khống chế liên tưởng Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 聯 (liên) + 想 (tưởng)Hán Việtkhống chế liên tưởngCấu tạo控 + 制 + 聯 + 想 · khống + chế + liên + tưởng nghĩa thành phần: khống + chế + liên + tưởng Nghĩa EngCihui 控制聯想 òngzhì liánxiǎng n. <psy.> controlled association