控制裕如

khống chế dụ như

Hán Việt: khống chế dụ như

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (dụ) + (như)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 控制裕如 òngzhìyùrú f.e. have easy control of the matter; be restrained or lenient, as it suits one