控制詞彙 khống chế từ vị Hán Việt: khống chế từ vị Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 詞 (từ) + 彙 (vị)Hán Việtkhống chế từ vịCấu tạo控 + 制 + 詞 + 彙 · khống + chế + từ + vị nghĩa thành phần: khống + chế + từ + vị Nghĩa EngCihui controlled vocabulary