控制部門

khống chế bộ môn

Hán Việt: khống chế bộ môn

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (bộ) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 控制部門 òngzhì bùmén n. control section/unit