控制馬達 kòng zhì mǎ dá · khống chế mã đạt Hán Việt: khống chế mã đạt · Pinyin: kòng zhì mǎ dá Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 馬 (mã) + 達 (đạt)Pinyinkòng zhì mǎ dáHán Việtkhống chế mã đạtCấu tạo控 + 制 + 馬 + 達 · khống + chế + mã + đạt nghĩa thành phần: khống + chế + mã + đạt