控名責實

kòng míng zé shí khống danh trách thật

Hán Việt: khống danh trách thật · Pinyin: kòng míng zé shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (danh) + (trách) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引名求實,使名與實相符合。《漢書.卷六二.司馬遷傳》:「若夫控名責實,參伍不失,此不可不察也。」