控告某人 khống cáo mỗ nhân Hán Việt: khống cáo mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 告 (cáo) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkhống cáo mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo控 + 告 + 某 + 人 · khống + cáo + mỗ + nhân nghĩa thành phần: khống + cáo + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tố cáoMainlandKaggle Zh-Vi accuse sb in actionEngCihui accuse sb in action Từ liên quan Gần nghĩa控告者的 · 某人自己 · 控告的 · 控告某人是 · 控告信 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境