控辯協議

kòng biàn xié yì khống biện hiệp nghị

Hán Việt: khống biện hiệp nghị · Pinyin: kòng biàn xié yì

Tổng quan

thỏa thuận nhận tội (luật pháp)

Cấu tạo: (khống) + (biện) + (hiệp) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỏa thuận nhận tội (luật pháp)

Eng

  • CC-CEDICT plea bargain (law)
  • Cihui plea bargain (law)