控辯雙方 kòng biàn shuāng fāng · khống biện song phương Hán Việt: khống biện song phương · Pinyin: kòng biàn shuāng fāng Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 辯 (biện) + 雙 (song) + 方 (phương)Pinyinkòng biàn shuāng fāngHán Việtkhống biện song phươngCấu tạo控 + 辯 + 雙 + 方 · khống + biện + song + phương nghĩa thành phần: khống + biện + song + phương