推一知萬 thôi nhất tri vạn Hán Việt: thôi nhất tri vạn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 一 (nhất) + 知 (tri) + 萬 (vạn)Hán Việtthôi nhất tri vạnCấu tạo推 + 一 + 知 + 萬 · thôi + nhất + tri + vạn nghĩa thành phần: thôi + nhất + tri + vạn Nghĩa EngCihui 推一知萬 uīyīzhīwàn f.e. From a single instance one may infer the whole.