推三宕四

tuī sān dàng sì thôi tam đãng tứ

Hán Việt: thôi tam đãng tứ · Pinyin: tuī sān dàng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tam) + (đãng) + (tứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容一再推托拖延。《孽海花》第五回:「原來崙樵欠了米店兩個月米帳,沒錢還他,那店夥天天來討,總是推三宕四。」也作「推三挨四」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推:推托;宕:拖延。形容一再推托拖延。