推三拉四
thôi tam lạp tứ
Hán Việt: thôi tam lạp tứ · Pinyin: tuī sān lā sì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 推:推诿。找各种借口推托、阻挠。
Eng
- Cihui 推三拉四 uīsānlāsì f.e. shirk one's work
Hán Việt: thôi tam lạp tứ · Pinyin: tuī sān lā sì