推三推四
thôi tam thôi tứ
Hán Việt: thôi tam thôi tứ · Pinyin: tuī sān tuī sì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以各種藉口推托。形容人做事不乾脆。如:「只要找他幫忙做一些事,他總是推三推四的。」也作「推三阻四」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 找各种借口推托。同“推三阻四”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"推三阻四"。
- Tân Hoa Tự Điển 找各种借口推托。同推三阻四”。