推東主西

tuī dōng zhǔ xī thôi đông chủ tây

Hán Việt: thôi đông chủ tây · Pinyin: tuī dōng zhǔ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (đông) + (chủ) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推掉东面主西面。指借口推托,不说实情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言推三阻四。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言推三阻四。找各种借口推托。