推亡固存

tuī wáng gù cún thôi vong cố tồn

Hán Việt: thôi vong cố tồn · Pinyin: tuī wáng gù cún

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (vong) + (cố) + (tồn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推翻亂亡之國,鞏固已存之邦。《書經.仲虺之誥》:「推亡固存,邦乃其昌。」《左傳.襄公三十年》:「亂者取之,亡者侮之,推亡固存,國之利也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推翻行亡道之国,巩固行存道之邦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推翻行亡道之国,巩固行存道之邦。