推亡故存 tuī wáng gù cún · thôi vong cố tồn Hán Việt: thôi vong cố tồn · Pinyin: tuī wáng gù cún Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 亡 (vong) + 故 (cố) + 存 (tồn)Pinyintuī wáng gù cúnHán Việtthôi vong cố tồnCấu tạo推 + 亡 + 故 + 存 · thôi + vong + cố + tồn nghĩa thành phần: thôi + vong + cố + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推倒乱亡之国,巩固已存之邦。