推人犯規 thôi nhân phạm quy Hán Việt: thôi nhân phạm quy Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 人 (nhân) + 犯 (phạm) + 規 (quy)Hán Việtthôi nhân phạm quyCấu tạo推 + 人 + 犯 + 規 · thôi + nhân + phạm + quy nghĩa thành phần: thôi + nhân + phạm + quy Nghĩa EngCihui 推人犯規 uīrénfànguī f.e. <sport.> pushing (in basketball, etc.)