推倒重來 thôi đảo trọng lai Hán Việt: thôi đảo trọng lai Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 倒 (đảo) + 重 (trọng) + 來 (lai)Hán Việtthôi đảo trọng laiCấu tạo推 + 倒 + 重 + 來 · thôi + đảo + trọng + lai nghĩa thành phần: thôi + đảo + trọng + lai Nghĩa EngCihui 推倒重來 uīdǎo chónglái v.p. scrap it and start all over again