推力軸承 thôi lực trục thừa Hán Việt: thôi lực trục thừa Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 力 (lực) + 軸 (trục) + 承 (thừa)Hán Việtthôi lực trục thừaCấu tạo推 + 力 + 軸 + 承 · thôi + lực + trục + thừa nghĩa thành phần: thôi + lực + trục + thừa Nghĩa EngCihui plummerblock