推動旅遊 tuī dòng lǚ yóu · thôi động lữ du Hán Việt: thôi động lữ du · Pinyin: tuī dòng lǚ yóu Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 動 (động) + 旅 (lữ) + 遊 (du)Pinyintuī dòng lǚ yóuHán Việtthôi động lữ duCấu tạo推 + 動 + 旅 + 遊 · thôi + động + lữ + du nghĩa thành phần: thôi + động + lữ + du