推動合作 tuī dòng hé zuò · thôi động hợp tác Hán Việt: thôi động hợp tác · Pinyin: tuī dòng hé zuò Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 動 (động) + 合 (hợp) + 作 (tác)Pinyintuī dòng hé zuòHán Việtthôi động hợp tácCấu tạo推 + 動 + 合 + 作 · thôi + động + hợp + tác nghĩa thành phần: thôi + động + hợp + tác