推原其故 thôi nguyên kì cố Hán Việt: thôi nguyên kì cố Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 原 (nguyên) + 其 (kì) + 故 (cố)Hán Việtthôi nguyên kì cốCấu tạo推 + 原 + 其 + 故 · thôi + nguyên + kì + cố nghĩa thành phần: thôi + nguyên + kì + cố Nghĩa EngCihui 推原其故 uīyuánqígù f.e. trace sth. back to its cause