推古天皇 tuī gǔ tiān huáng · thôi cổ thiên hoàng Hán Việt: thôi cổ thiên hoàng · Pinyin: tuī gǔ tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 古 (cổ) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyintuī gǔ tiān huángHán Việtthôi cổ thiên hoàngCấu tạo推 + 古 + 天 + 皇 · thôi + cổ + thiên + hoàng nghĩa thành phần: thôi + cổ + thiên + hoàng