推向高潮 thôi hướng cao triều Hán Việt: thôi hướng cao triều Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 向 (hướng) + 高 (cao) + 潮 (triều)Hán Việtthôi hướng cao triềuCấu tạo推 + 向 + 高 + 潮 · thôi + hướng + cao + triều nghĩa thành phần: thôi + hướng + cao + triều Nghĩa EngCihui 推向高潮 uīxiàng gāocháo v.o. push... to a new high