推天搶地
thôi thiên thưởng địa
Hán Việt: thôi thiên thưởng địa · Pinyin: tuī tiān qiǎng dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 往前冲跌。形容冲撞争闹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容乱推乱搡。
- Tân Hoa Tự Điển 形容乱推乱搡。
Hán Việt: thôi thiên thưởng địa · Pinyin: tuī tiān qiǎng dì