推天搶地

tuī tiān qiǎng dì thôi thiên thưởng địa

Hán Việt: thôi thiên thưởng địa · Pinyin: tuī tiān qiǎng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (thiên) + (thưởng) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容爭鬧不休。元.孫仲章《勘頭巾》第一折:「他是個腰繫紅裙婦人,你試議論,有甚事便推天搶地手黏身。」元.無名氏《神奴兒》第一折:「大嫂你靠這壁,休推天搶地;孩兒這裡耍哩,休啼天哭地。」