推宗明本

tuī zōng míng běn thôi tông minh bổn

Hán Việt: thôi tông minh bổn · Pinyin: tuī zōng míng běn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tông) + (minh) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推求宗旨,闡明根本。宋.張君房《雲笈七籤.卷六五.太清金液神丹經並序》:「其道經焉,其德經焉,推宗明本,窮玄極妙,總眾枝於真根,攝萬條於一要。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推:推求;明:阐明。指推求、阐明宗旨。