推定出來 thôi định xuất lai Hán Việt: thôi định xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 定 (định) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtthôi định xuất laiCấu tạo推 + 定 + 出 + 來 · thôi + định + xuất + lai nghĩa thành phần: thôi + định + xuất + lai Nghĩa EngCihui 推定出來 uīdìng chūlái r.v. 1. infer; deduce 2. elect; choose