推定出来

thôi định xuất lai

Hán Việt: thôi định xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: 推 (thôi) + 定 (định) + 出 (xuất) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy luận
  • Biên soạn 推定出來 uīdìng chūlái r.v. 1. infer; deduce 2. elect; choose

Eng

  • Cihui 推定出來 uīdìng chūlái r.v. 1. infer; deduce 2. elect; choose

Từ liên quan

Gần nghĩa

出來拔萃 · 推定的 · 出来的人群