推己况人

tuī jǐ kuàng rén thôi kỉ huống nhân

Hán Việt: thôi kỉ huống nhân · Pinyin: tuī jǐ kuàng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (kỉ) + (huống) + (nhân)