推己况人 tuī jǐ kuàng rén · thôi kỉ huống nhân Hán Việt: thôi kỉ huống nhân · Pinyin: tuī jǐ kuàng rén Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 己 (kỉ) + 况 (huống) + 人 (nhân)Pinyintuī jǐ kuàng rénHán Việtthôi kỉ huống nhânCấu tạo推 + 己 + 况 + 人 · thôi + kỉ + huống + nhân nghĩa thành phần: thôi + kỉ + huống + nhân