推己及物

tuī jǐ jí wù thôi kỉ cập vật

Hán Việt: thôi kỉ cập vật · Pinyin: tuī jǐ jí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (kỉ) + (cập) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用自己的心意去推想别人的心意。指设身处地替别人着想。同“推己及人”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"推己及人"。
  • Tân Hoa Tự Điển 用自己的心意去推想别人的心意。指设身处地替别人着想。同推己及人”。