推乾淨兒

thôi kiền tịnh nhi

Hán Việt: thôi kiền tịnh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (kiền) + (tịnh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推乾凈兒 uī gānjìngr v.o. shirk one's responsibilities; pass the buck