推幹就溼

tuī gàn jiù shī thôi cán tựu thấp

Hán Việt: thôi cán tựu thấp · Pinyin: tuī gàn jiù shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (cán) + (tựu) + (thấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容抚育孩子的辛劳。同“推燥居湿”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"推燥居湿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容抚育孩子的辛劳。同推燥居湿”。