推幹就溼 tuī gàn jiù shī · thôi cán tựu thấp Hán Việt: thôi cán tựu thấp · Pinyin: tuī gàn jiù shī Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 幹 (cán) + 就 (tựu) + 溼 (thấp)Pinyintuī gàn jiù shīHán Việtthôi cán tựu thấpCấu tạo推 + 幹 + 就 + 溼 · thôi + cán + tựu + thấp nghĩa thành phần: thôi + cán + tựu + thấp