推廣教育

thôi quảng giáo dục

Hán Việt: thôi quảng giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (quảng) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推廣教育 uīguǎng jiàoyù n. extension education