推度

tuī duó thôi độ

Hán Việt: thôi độ · Pinyin: tuī duó

Tổng quan

suy luận | đoán suy đoán; suy luận; phỏng đoán; ước đoán。推測。 推度無據 suy đoán không có căn cứ

Cấu tạo: (thôi) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy luận | đoán suy đoán; suy luận; phỏng đoán; ước đoán。推測。 推度無據 suy đoán không có căn cứ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推論、揣測。如:「現在還不知道情勢要如何發展,別作無謂的推度。」也作「推想」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揣测;想象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揣测;想象。

Eng

  • CC-CEDICT to infer; to guess
  • Cihui to infer; to guess

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

推想 · 推测 · 猜测