推想
thôi tưởng
Hán Việt: thôi tưởng · Pinyin: tuī xiǎng
Tổng quan
suy đoán | suy ra | tưởng tượng hư Suy tư 推思. suy tưởng suy tưởng ☆Như Suy tư 推思.
Nghĩa
Việt
- Cihui suy đoán | suy ra | tưởng tượng hư Suy tư 推思. suy tưởng suy tưởng ☆Như Suy tư 推思.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 推論、揣測。如:「好好的把這個題目推想一下,用什麼方式來表現。」也作「推度」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揣度;推测。
- Tân Hoa Tự Điển 1.揣度;推测。
Eng
- CC-CEDICT to reckon|to infer|to imagine
- Cihui to reckon; to infer; to imagine