推廣教育

thôi quảng giáo dục

Hán Việt: thôi quảng giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (quảng) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種社會教育。將教育工作推廣於學校之外,使其功效普及於一般民眾。如正式學校中附設補習夜校,舉行通俗演講,開放學校圖書館及運動場等。

Eng

  • Cihui 推廣教育 uīguǎng jiàoyù n. extension education