推式研鉢 thôi thức nghiên bát Hán Việt: thôi thức nghiên bát Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 式 (thức) + 研 (nghiên) + 鉢 (bát)Hán Việtthôi thức nghiên bátCấu tạo推 + 式 + 研 + 鉢 · thôi + thức + nghiên + bát nghĩa thành phần: thôi + thức + nghiên + bát Nghĩa EngCihui buckmortar