推式裝載 thôi thức trang tái Hán Việt: thôi thức trang tái Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 式 (thức) + 裝 (trang) + 載 (tái)Hán Việtthôi thức trang táiCấu tạo推 + 式 + 裝 + 載 · thôi + thức + trang + tái nghĩa thành phần: thôi + thức + trang + tái Nghĩa EngCihui pushloading