推情準理

tuī qíng zhǔn lǐ thôi tình chuẩn lí

Hán Việt: thôi tình chuẩn lí · Pinyin: tuī qíng zhǔn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tình) + (chuẩn) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推:推测。按照情理来推测确定。